bóng vàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ánh sáng mặt trời: "bóng vàng" là cách gọi mang tính văn chương, cổ điển để chỉ ánh sáng của mặt trời, thường gợi lên hình ảnh ánh nắng vàng rực rỡ.
- Hình ảnh tượng trưng cho thời gian, ngày tháng: Trong văn học, "bóng vàng" thường được dùng để ám chỉ thời gian (ngày) đang trôi qua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bóng vàng trải dài trên cánh đồng lúa chín. (Ánh nắng mặt trời chiếu rọi khắp cánh đồng.)
- Thấm thoắt, bóng vàng đã xế ngang đầu. (Thời gian trôi nhanh, mặt trời đã lên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thơ ca, văn học cổ điển: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương để tạo hình ảnh đẹp, gợi cảm, thay thế cho từ "ánh nắng" hay "mặt trời" thông thường.
- Bóng vàng lộn bóng hồng, trời chưa xế. (Ánh nắng vàng và ánh hồng của hoàng hôn xen kẽ, trời chưa về chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Ánh dương (danh từ): ánh mặt trời (từ Hán Việt, trang trọng).
- Vầng thái dương (danh từ): mặt trời (cách nói văn chương).
- Nắng vàng (danh từ): ánh nắng có màu vàng, ấm áp — cách nói phổ biến và hiện đại hơn "bóng vàng".
Từ đồng nghĩa
- Ánh nắng: ánh sáng từ mặt trời chiếu xuống.
- Mặt trời: thiên thể tỏa sáng, nguồn gốc của "bóng vàng".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bóng vàng". Từ này thường đứng độc lập như một hình ảnh biểu trưng trong văn chương.