bóng vàng

bóng vàng

Bóng vàng của hoàng hôn chiếu lên những ngọn đồi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ánh sáng mặt trời: "bóng vàng" cách gọi mang tính văn chương, cổ điển để chỉ ánh sáng của mặt trời, thường gợi lên hình ảnh ánh nắng vàng rực rỡ.
    • Hình ảnh tượng trưng cho thời gian, ngày tháng: Trong văn học, "bóng vàng" thường được dùng để ám chỉ thời gian (ngày) đang trôi qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bóng vàng trải dài trên cánh đồng lúa chín. (Ánh nắng mặt trời chiếu rọi khắp cánh đồng.)
    • Thấm thoắt, bóng vàng đã xế ngang đầu. (Thời gian trôi nhanh, mặt trời đã lên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thơ ca, văn học cổ điển: Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương để tạo hình ảnh đẹp, gợi cảm, thay thế cho từ "ánh nắng" hay "mặt trời" thông thường.
    • Bóng vàng lộn bóng hồng, trời chưa xế. (Ánh nắng vàng ánh hồng của hoàng hôn xen kẽ, trời chưa về chiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Ánh dương (danh từ): ánh mặt trời (từ Hán Việt, trang trọng).
  • Vầng thái dương (danh từ): mặt trời (cách nói văn chương).
  • Nắng vàng (danh từ): ánh nắng màu vàng, ấm ápcách nói phổ biến hiện đại hơn "bóng vàng".
Từ đồng nghĩa
  • Ánh nắng: ánh sáng từ mặt trời chiếu xuống.
  • Mặt trời: thiên thể tỏa sáng, nguồn gốc của "bóng vàng".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bóng vàng". Từ này thường đứng độc lập như một hình ảnh biểu trưng trong văn chương.